TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

удлини́ть

thể hoàn thành
udlinítʹ[ʊdlʲɪˈnʲitʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên удлини́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

удлини́ть nghĩa là kéo dài, nối dài.

Nghĩa của удлини́ть

Thể hoàn thành của удлиня́ть.

Động từ

  1. Kéo dài, nối dài, nối thêm, chắp thêm, nối, đáp, lai; (продлевать) gia thêm, gia hạn.
  2. Kéo dài, nối dài.

Cặp thể của удлини́ть

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ удлини́ть

NgôiTương lai
яудлиню́
тыудлини́шь
он / она́ / оно́удлини́т
мыудлини́м
выудлини́те
они́удлиня́т

Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.

Quá khứ

Giống đực (он)удлини́л
Giống cái (она́)удлини́ла
Giống trung (оно́)удлини́ло
Số nhiều (они́)удлини́ли

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)удлини́
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)удлини́те

Họ từ của удлини́ть

Câu hỏi thường gặp

удлинить nghĩa là gì?

удлинить (động từ) nghĩa là kéo dài, nối dài.

удлинить đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là удлини́ть (phiên âm Latinh udlinítʹ, IPA [ʊdlʲɪˈnʲitʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.