расширя́ть
Dấu sắc trên расширя́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
расширя́ть nghĩa là mở rộng, nới rộng, nâng cao.
Nghĩa của расширя́ть
Động từ
- Mở rộng, nới rộng, làm... rộng ra, làm... nở ra, làm... giãn ra. + đối cách
- расширя́ть доро́гу, у́лицуmở rộng đường
- расширя́ть отве́рстиеlàm rộng lỗ, khoét rộng lỗ
- увеличивать в числе, объёме Mở rộng, nâng cao, tăng thêm, phát triển. + đối cách
- расширя́ть ассортиме́нт хле́бных изде́лийmở rộng mặt hàng bánh mì, tăng thêm các loại bánh mì
- делать более обширным Mở rộng, khuyếch trương. + đối cách
- расширя́ть кругозо́рmở rộng tầm hiểu biết, phát triển nhãn quan
- расширя́ть сфе́ру влия́нияmở rộng (khuyếch trương) phạm vi ảnh hưởng
Cặp thể của расширя́ть
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ расширя́ть
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | расширя́ю |
| ты | расширя́ешь |
| он / она́ / оно́ | расширя́ет |
| мы | расширя́ем |
| вы | расширя́ете |
| они́ | расширя́ют |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + расширять.
Quá khứ
| Giống đực (он) | расширя́л |
| Giống cái (она́) | расширя́ла |
| Giống trung (оно́) | расширя́ло |
| Số nhiều (они́) | расширя́ли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | расширя́й |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | расширя́йте |
Họ từ của расширя́ть
Câu hỏi thường gặp
расширять nghĩa là gì?
расширять (động từ) nghĩa là mở rộng, nới rộng, nâng cao.
расширять đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là расширя́ть (phiên âm Latinh rasširjátʹ, IPA [rəʂːɨˈrʲætʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.