Nồi tiếng Nga là gì?
"nồi" trong tiếng Nga là котёл (danh từ), кастрю́ля (danh từ).
котёл Danh từ
kotjól giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: [cái] nồi, chảo, vạc.
- тех. nồi súp de, nồi hơi, nồi cất; котёл парово́й — nồi hơi
- воен. (окружение) vòng vây, [vây] lòng chảo
кастрю́ля Danh từ
kastrjúlja giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Cái xoong, nồi; (для варки на пару) [cái] chõ, hông.
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "nồi" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Nồi tiếng Nga là gì?
"nồi" trong tiếng Nga là котёл (danh từ), кастрю́ля (danh từ).