TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Nồi tiếng Nga là gì?

"nồi" trong tiếng Nga là котёл (danh từ), кастрю́ля (danh từ).

котёл Danh từ

kotjól giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: [cái] nồi, chảo, vạc.

  • тех. nồi súp de, nồi hơi, nồi cất; котёл парово́й — nồi hơi
  • воен. (окружение) vòng vây, [vây] lòng chảo

Xem đầy đủ từ "котёл": trọng âm, biến cách, cách chia →

кастрю́ля Danh từ

kastrjúlja giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Cái xoong, nồi; (для варки на пару) [cái] chõ, hông.

Xem đầy đủ từ "кастрю́ля": trọng âm, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "nồi" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Nồi tiếng Nga là gì?

"nồi" trong tiếng Nga là котёл (danh từ), кастрю́ля (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.