Nồng nàn tiếng Nga là gì?
"nồng nàn" trong tiếng Nga là стра́стный (tính từ).
стра́стный Tính từ
strástnyj giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Nồng nhiệt, nồng nàn, thắm thiết, tha thiết, nhiệt thành, nhiệt liệt.
- стра́стная речь bài diễn văn nhiệt thành, lời nói nồng nàn, bài nói nồng nhiệt
- страстный ора́тор diễn giả nồng nhiệt (nhiệt thành)
Xem đầy đủ từ "стра́стный": trọng âm, biến cách, cách chia →
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "nồng nàn" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
- стра́стноPhó từ · Một cách thắm thiết, nồng nàn, thiết tha, say mê, say dưa, đắm đuối
- стра́стностьDanh từ · [Tính, sự] thắm thiết, nồng nàn, tha thiết, đắm đuối, say mê, say sưa
- жа́ркийTính từ · Nồng nhiệt, nồng nàn, nồng hậu
- тёплыйTính từ · Nồng nhiệt, nhiệt liệt, nồng nàn, nồng thắm, thắm thiết, mặn nồng
Câu hỏi thường gặp
Nồng nàn tiếng Nga là gì?
"nồng nàn" trong tiếng Nga là стра́стный (tính từ).