TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Nổi dậy tiếng Nga là gì?

"nổi dậy" trong tiếng Nga là восста́ние (danh từ).

восста́ние Danh từ

vosstánije giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Cuộc khởi nghĩa, nổi dậy.

Xem đầy đủ từ "восста́ние": trọng âm, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "nổi dậy" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Nổi dậy tiếng Nga là gì?

"nổi dậy" trong tiếng Nga là восста́ние (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.