Nổi dậy tiếng Nga là gì?
"nổi dậy" trong tiếng Nga là восста́ние (danh từ).
восста́ние Danh từ
vosstánije giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Cuộc khởi nghĩa, nổi dậy.
Xem đầy đủ từ "восста́ние": trọng âm, biến cách, cách chia →
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "nổi dậy" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Nổi dậy tiếng Nga là gì?
"nổi dậy" trong tiếng Nga là восста́ние (danh từ).