TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Nợ tiếng Nga là gì?

"nợ" trong tiếng Nga là долг (danh từ), задо́лженность (danh từ).

долг Danh từ

dolg giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: [món, khoản] nợ.

  • Греция не может больше платить по долгам. Hy Lạp giờ đã không còn khả năng chi trả nợ quốc gia.
  • наде́лать долго́в mắc nợ, lâm vào cảnh nợ nần

Xem đầy đủ từ "долг": trọng âm, biến cách, cách chia →

задо́лженность Danh từ

zadólžennostʹ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Sự mắc nợ, nợ.

  • больша́я задолженность [món] nợ to
  • погаси́ть задолженность trả [hết] nợ, thanh toán nợ nần

Xem đầy đủ từ "задо́лженность": trọng âm, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "nợ" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Nợ tiếng Nga là gì?

"nợ" trong tiếng Nga là долг (danh từ), задо́лженность (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.