TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Nửa tiếng Nga là gì?

"nửa" trong tiếng Nga là полови́на (danh từ).

полови́на Danh từ

polovína giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Nửa.

  • Три — половина от шести. Ba là một nửa của sáu.
  • Половина этих яблок гнилые. Một nửa số quả táo đã bị thối.

Xem đầy đủ từ "полови́на": trọng âm, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "nửa" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Nửa tiếng Nga là gì?

"nửa" trong tiếng Nga là полови́на (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.