Nửa tiếng Nga là gì?
"nửa" trong tiếng Nga là полови́на (danh từ).
полови́на Danh từ
polovína giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Nửa.
- Три — половина от шести. Ba là một nửa của sáu.
- Половина этих яблок гнилые. Một nửa số quả táo đã bị thối.
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "nửa" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Nửa tiếng Nga là gì?
"nửa" trong tiếng Nga là полови́на (danh từ).