Nai tiếng Nga là gì?
"nai" trong tiếng Nga là оле́нь (danh từ).
оле́нь Danh từ
olénʹ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Con hươu, nai (Cervidae); (самец) [con] hươu đực, nai đực.
- се́верный оле́нь [con] tuần lộc, hươu phương bắc (Rangifer tarandus)
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "nai" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Nai tiếng Nga là gì?
"nai" trong tiếng Nga là оле́нь (danh từ).