TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Ngày hội tiếng Nga là gì?

"ngày hội" trong tiếng Nga là пра́здник (danh từ), фестива́ль (danh từ).

пра́здник Danh từ

prázdnik giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Ngày lễ, ngày hội, khánh tiết, tết.

  • национа́льный пра́здник [ngày] quốc khánh
  • пое́хать домо́й на пра́здник đi về nhà nghỉ lễ (nhân ngày lễ)

Xem đầy đủ từ "пра́здник": trọng âm, biến cách, cách chia →

фестива́ль Danh từ

festiválʹ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Ngày hội, đại hội liên hoan, hội diễn, lễ hội.

Xem đầy đủ từ "фестива́ль": trọng âm, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "ngày hội" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Ngày hội tiếng Nga là gì?

"ngày hội" trong tiếng Nga là пра́здник (danh từ), фестива́ль (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.