TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Người bạn tiếng Nga là gì?

"người bạn" trong tiếng Nga là друг (danh từ), прия́тель (danh từ), това́рищ (danh từ).

друг Danh từ

drug giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Người bạn, bạn.

Xem đầy đủ từ "друг": trọng âm, biến cách, cách chia →

прия́тель Danh từ

prijátelʹ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Người bạn.

Xem đầy đủ từ "прия́тель": trọng âm, biến cách, cách chia →

това́рищ Danh từ

továrišč giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Người bạn, đồng chí (о женщине) nữ đồng chí.

  • това́рищ по рабо́те bạn cùng công tác, bạn đồng sự
  • това́рищ по ору́жию bạn chiến đấu, chiến hữu

Xem đầy đủ từ "това́рищ": trọng âm, biến cách, cách chia →

дружо́к Danh từ

družók giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Người bạn.

  • мой дружо́к! (обращение) này ông bạn!, này cậu!

Xem đầy đủ từ "дружо́к": trọng âm, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "người bạn" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Người bạn tiếng Nga là gì?

"người bạn" trong tiếng Nga là друг (danh từ), прия́тель (danh từ), това́рищ (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.