TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Người cưỡi ngựa tiếng Nga là gì?

"người cưỡi ngựa" trong tiếng Nga là вса́дник (danh từ), ездо́к (danh từ), нае́здник (danh từ).

вса́дник Danh từ

vsádnik giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Người cưỡi ngựa, kỵ sĩ, kỵ mã.

Xem đầy đủ từ "вса́дник": trọng âm, biến cách, cách chia →

ездо́к Danh từ

jezdók giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Người cưỡi ngựa.

  • туда́ я бо́льше не ездо́к tôi không muốn đi đến đấy nữa

Xem đầy đủ từ "ездо́к": trọng âm, biến cách, cách chia →

нае́здник Danh từ

najézdnik giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Người cưỡi ngựa, kỵ sĩ, kỵ mã.

  • прекра́сный нае́здник người cưỡi ngựa tuyệt vời

Xem đầy đủ từ "нае́здник": trọng âm, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "người cưỡi ngựa" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Người cưỡi ngựa tiếng Nga là gì?

"người cưỡi ngựa" trong tiếng Nga là вса́дник (danh từ), ездо́к (danh từ), нае́здник (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.