TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

вса́дник

giống đựcđộng vật
vsádnik[ˈfsadʲnʲɪk] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên вса́дник chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

вса́дник nghĩa là người cưỡi ngựa, kỵ sĩ.

Nghĩa của вса́дник

Danh từ

  1. Người cưỡi ngựa, kỵ sĩ, kỵ mã.

Biến cách của вса́дник (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?вса́дниквса́дники
Sinh cách кого? чего?вса́дникавса́дников
Tặng cách кому? чему?вса́дникувса́дникам
Đối cách кого? что?вса́дникавса́дников
Công cụ cách кем? чем?вса́дникомвса́дниками
Giới cách о ком? о чём?вса́дникевса́дниках

Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với вса́дник

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

всадник nghĩa là gì?

всадник (danh từ) nghĩa là người cưỡi ngựa, kỵ sĩ.

всадник đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là вса́дник (phiên âm Latinh vsádnik, IPA [ˈfsadʲnʲɪk]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.