TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Người chết tiếng Nga là gì?

"người chết" trong tiếng Nga là поко́йник (danh từ), мертве́ц (danh từ), уме́рший (danh từ).

поко́йник Danh từ

pokójnik giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Người chết; (при упоминаний об умершем) người đã quá cố, người đã qua đời.

Xem đầy đủ từ "поко́йник": trọng âm, biến cách, cách chia →

мертве́ц Danh từ

mertvéc giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Người chết, xác chết, tử thi.

Xem đầy đủ từ "мертве́ц": trọng âm, biến cách, cách chia →

уме́рший Danh từ

uméršij giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Người chết.

  • Том говорит, что может общаться с умершими. Tom nói ông ta có thể giao tiếp với người chết.

Xem đầy đủ từ "уме́рший": trọng âm, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "người chết" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Người chết tiếng Nga là gì?

"người chết" trong tiếng Nga là поко́йник (danh từ), мертве́ц (danh từ), уме́рший (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.