TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Người lái tiếng Nga là gì?

"người lái" trong tiếng Nga là пило́т (danh từ), води́тель (danh từ).

пило́т Danh từ

pilót giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Phi công, người lái [máy bay].

  • пе́рвый пило́т phi công chính, [người] lái chính
  • второ́й пило́т phi công phụ, [người] lái phụ, phụ lái

Xem đầy đủ từ "пило́т": trọng âm, biến cách, cách chia →

води́тель Danh từ

vodítelʹ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Người lái xe, người tài xế, người lái.

  • води́тель автомаши́ны người tài xế, người lái ô tô

Xem đầy đủ từ "води́тель": trọng âm, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "người lái" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Người lái tiếng Nga là gì?

"người lái" trong tiếng Nga là пило́т (danh từ), води́тель (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.