Người sáng tạo tiếng Nga là gì?
"người sáng tạo" trong tiếng Nga là созда́тель (danh từ), творе́ц (danh từ).
созда́тель Danh từ
sozdátelʹ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Người sáng tạo.
Xem đầy đủ từ "созда́тель": trọng âm, biến cách, cách chia →
творе́ц Danh từ
tvoréc giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Người sáng tạo.
- рел. hóa công, tạo hóa, tạo vật; con tạo
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "người sáng tạo" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Người sáng tạo tiếng Nga là gì?
"người sáng tạo" trong tiếng Nga là созда́тель (danh từ), творе́ц (danh từ).