TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Người sáng tạo tiếng Nga là gì?

"người sáng tạo" trong tiếng Nga là созда́тель (danh từ), творе́ц (danh từ).

созда́тель Danh từ

sozdátelʹ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Người sáng tạo.

Xem đầy đủ từ "созда́тель": trọng âm, biến cách, cách chia →

творе́ц Danh từ

tvoréc giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Người sáng tạo.

  • рел. hóa công, tạo hóa, tạo vật; con tạo

Xem đầy đủ từ "творе́ц": trọng âm, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "người sáng tạo" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Người sáng tạo tiếng Nga là gì?

"người sáng tạo" trong tiếng Nga là созда́тель (danh từ), творе́ц (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.