TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

созида́тель

giống đựcđộng vật
sozidátelʹ[səzʲɪˈdatʲɪlʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên созида́тель chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

созида́тель nghĩa là người sáng tạo.

Nghĩa của созида́тель

Danh từ

  1. Người sáng tạo.

Biến cách của созида́тель (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?созида́тельсозида́тели
Sinh cách кого? чего?созида́телясозида́телей
Tặng cách кому? чему?созида́телюсозида́телям
Đối cách кого? что?созида́телясозида́телей
Công cụ cách кем? чем?созида́телемсозида́телями
Giới cách о ком? о чём?созида́телесозида́телях

Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với созида́тель

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

созидатель nghĩa là gì?

созидатель (danh từ) nghĩa là người sáng tạo.

созидатель đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là созида́тель (phiên âm Latinh sozidátelʹ, IPA [səzʲɪˈdatʲɪlʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.