TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Người ta tiếng Nga là gì?

"người ta" trong tiếng Nga là лю́ди (danh từ), кто́-нибудь (đại từ), вся́кий (đại từ).

лю́ди Danh từ

ljúdi giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Những người, người ta; (народ) nhân dân, dân.

  • лю́ди до́брой во́ли những người trung thực, những người [có] thiện chí
  • молоды́е лю́ди (юноши) những chàng trai; б) — (молодёжь) thanh niên

Xem đầy đủ từ "лю́ди": trọng âm, biến cách, cách chia →

кто́-нибудь Đại từ

któ-nibudʹ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Ai, người ta.

Xem đầy đủ từ "кто́-нибудь": trọng âm, biến cách, cách chia →

вся́кий Đại từ

vsjákij giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Ai, người ta.

Xem đầy đủ từ "вся́кий": trọng âm, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "người ta" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Người ta tiếng Nga là gì?

"người ta" trong tiếng Nga là лю́ди (danh từ), кто́-нибудь (đại từ), вся́кий (đại từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.