Người ta tiếng Nga là gì?
"người ta" trong tiếng Nga là лю́ди (danh từ), кто́-нибудь (đại từ), вся́кий (đại từ).
лю́ди Danh từ
ljúdi giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Những người, người ta; (народ) nhân dân, dân.
- лю́ди до́брой во́ли những người trung thực, những người [có] thiện chí
- молоды́е лю́ди (юноши) những chàng trai; б) — (молодёжь) thanh niên
кто́-нибудь Đại từ
któ-nibudʹ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Ai, người ta.
Xem đầy đủ từ "кто́-нибудь": trọng âm, biến cách, cách chia →
вся́кий Đại từ
vsjákij giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Ai, người ta.
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "người ta" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Người ta tiếng Nga là gì?
"người ta" trong tiếng Nga là лю́ди (danh từ), кто́-нибудь (đại từ), вся́кий (đại từ).