TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Người thuê tiếng Nga là gì?

"người thuê" trong tiếng Nga là съёмщик (danh từ).

съёмщик Danh từ

sʺjómščik giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Người thuê.

  • съёмщик кварти́ры người thuê nhà

Xem đầy đủ từ "съёмщик": trọng âm, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "người thuê" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Người thuê tiếng Nga là gì?

"người thuê" trong tiếng Nga là съёмщик (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.