Ngắn tiếng Nga là gì?
"ngắn" trong tiếng Nga là коро́ткий (tính từ), кра́ткий (tính từ).
коро́ткий Tính từ
korótkij giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Ngắn.
- Жизнь слишком коротка. Cuộc đời quá ngắn ngủi.
- Мне нравятся короткие стихотворения. Tôi thích những bài thơ ngắn.
кра́ткий Tính từ
krátkij giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Ngắn, nhanh, chóng, ngắn ngủi, ngắn gọn, nhanh chóng, chóng vánh.
- Он ответил кратко. Anh ta trả lời ngắn gọn.
- кра́ткая встре́ча [cuộc] gặp gỡ ngắn ngủi, gặp mặt nhanh chóng
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "ngắn" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Ngắn tiếng Nga là gì?
"ngắn" trong tiếng Nga là коро́ткий (tính từ), кра́ткий (tính từ).