TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Ngắn tiếng Nga là gì?

"ngắn" trong tiếng Nga là коро́ткий (tính từ), кра́ткий (tính từ).

коро́ткий Tính từ

korótkij giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Ngắn.

  • Жизнь слишком коротка. Cuộc đời quá ngắn ngủi.
  • Мне нравятся короткие стихотворения. Tôi thích những bài thơ ngắn.

Xem đầy đủ từ "коро́ткий": trọng âm, biến cách, cách chia →

кра́ткий Tính từ

krátkij giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Ngắn, nhanh, chóng, ngắn ngủi, ngắn gọn, nhanh chóng, chóng vánh.

  • Он ответил кратко. Anh ta trả lời ngắn gọn.
  • кра́ткая встре́ча [cuộc] gặp gỡ ngắn ngủi, gặp mặt nhanh chóng

Xem đầy đủ từ "кра́ткий": trọng âm, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "ngắn" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Ngắn tiếng Nga là gì?

"ngắn" trong tiếng Nga là коро́ткий (tính từ), кра́ткий (tính từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.