TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Ngọt tiếng Nga là gì?

"ngọt" trong tiếng Nga là сла́дкий (tính từ).

сла́дкий Tính từ

sládkij giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Ngọt, ngọt lịm.

  • Это слишком сладко. Cái này ngọt quá.
  • Я хочу чего-нибудь сладкого. Tôi muốn thứ gì đó ngọt.

Xem đầy đủ từ "сла́дкий": trọng âm, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "ngọt" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Ngọt tiếng Nga là gì?

"ngọt" trong tiếng Nga là сла́дкий (tính từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.