Ngồi không tiếng Nga là gì?
"ngồi không" trong tiếng Nga là безде́льничать (động từ).
безде́льничать Động từ
bezdélʹničatʹ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Ăn không ngồi rồi, ngồi không, nằm khàn, không làm lụng gì hết.
Xem đầy đủ từ "безде́льничать": trọng âm, biến cách, cách chia →
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "ngồi không" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
- безде́йствиеDanh từ · Tình trạng không hoạt động, không làm việc, ngồi không
- пра́здныйTính từ · Ăn không ngồi rồi, ngồi không, nhàn nhã, nhàn tản, nhàn hạ, nhàn rỗi, nhàn dật, phóng dật
- безде́йствоватьĐộng từ · Không hoạt động, không làm việc, ngồi không
- праздношатаюшийсяDanh từ · Kẻ ăn không ngồi rồi, kẻ ngồi không
Câu hỏi thường gặp
Ngồi không tiếng Nga là gì?
"ngồi không" trong tiếng Nga là безде́льничать (động từ).