TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Ngồi không tiếng Nga là gì?

"ngồi không" trong tiếng Nga là безде́льничать (động từ).

безде́льничать Động từ

bezdélʹničatʹ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Ăn không ngồi rồi, ngồi không, nằm khàn, không làm lụng gì hết.

Xem đầy đủ từ "безде́льничать": trọng âm, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "ngồi không" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Ngồi không tiếng Nga là gì?

"ngồi không" trong tiếng Nga là безде́льничать (động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.