Ngồi xuống tiếng Nga là gì?
"ngồi xuống" trong tiếng Nga là сесть (động từ), сади́ться (động từ).
сесть Động từ
sestʹ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Ngồi xuống, ngồi.
- Я думаю, ты должна сесть. Tôi nghĩ bạn nên ngồi xuống.
- Я думаю, ты должен сесть. Tôi nghĩ bạn nên ngồi xuống.
сади́ться Động từ
sadítʹsja giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Ngồi xuống, ngồi.
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "ngồi xuống" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Ngồi xuống tiếng Nga là gì?
"ngồi xuống" trong tiếng Nga là сесть (động từ), сади́ться (động từ).