TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Ngang với tiếng Nga là gì?

"ngang với" trong tiếng Nga là наряду́ (phó từ).

наряду́ Phó từ

narjadú giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Ngang với, cùng với, ngang hàng với.

Xem đầy đủ từ "наряду́": trọng âm, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "ngang với" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Ngang với tiếng Nga là gì?

"ngang với" trong tiếng Nga là наряду́ (phó từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.