Ngang với tiếng Nga là gì?
"ngang với" trong tiếng Nga là наряду́ (phó từ).
наряду́ Phó từ
narjadú giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Ngang với, cùng với, ngang hàng với.
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "ngang với" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Ngang với tiếng Nga là gì?
"ngang với" trong tiếng Nga là наряду́ (phó từ).