TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Nghệ sĩ tiếng Nga là gì?

"nghệ sĩ" trong tiếng Nga là арти́ст (danh từ), худо́жник (danh từ).

арти́ст Danh từ

artíst giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Nghệ sĩ, diễn viên.

  • арти́ст бале́та nghệ sĩ (diễn viên) vũ ba-lê
  • наро́дный арти́ст nghệ sĩ nhân dân

Xem đầy đủ từ "арти́ст": trọng âm, biến cách, cách chia →

худо́жник Danh từ

xudóžnik giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Họa sĩ, nghệ sĩ.

  • худо́жник сло́ва nhà văn, văn sĩ

Xem đầy đủ từ "худо́жник": trọng âm, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "nghệ sĩ" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Nghệ sĩ tiếng Nga là gì?

"nghệ sĩ" trong tiếng Nga là арти́ст (danh từ), худо́жник (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.