Nghỉ ngơi tiếng Nga là gì?
"nghỉ ngơi" trong tiếng Nga là отдохну́ть (động từ), отдыха́ть (động từ), о́тдых (danh từ).
отдохну́ть Động từ
otdoxnútʹ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Nghỉ ngơi, ngơi, rồi.
- Мне надо отдохнуть. Tôi cần phải nghỉ ngơi.
- Мне нужно отдохнуть. Tôi cần phải nghỉ ngơi.
Xem đầy đủ từ "отдохну́ть": trọng âm, biến cách, cách chia →
отдыха́ть Động từ
otdyxátʹ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Nghỉ ngơi, tĩnh dưỡng, nghỉ, nghỉ tay, nghỉ chân; (на курорте) an dưỡng, nghỉ mát.
- Том отдыхает под деревом. Tom đang nghỉ ngơi dưới gốc cây.
- Даже супергерои должны отдыхать время от времени. Đến cả siêu anh hùng thỉnh thoảng cũng cần nghỉ ngơi.
о́тдых Danh từ
ótdyx giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Sự nghỉ ngơi, tĩnh dưỡng, nghỉ.
- Я нуждаюсь в отдыхе. Tôi cần phải nghỉ ngơi.
- Мне нужен отдых. Tôi cần phải nghỉ ngơi.
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "nghỉ ngơi" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Nghỉ ngơi tiếng Nga là gì?
"nghỉ ngơi" trong tiếng Nga là отдохну́ть (động từ), отдыха́ть (động từ), о́тдых (danh từ).