TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Nghỉ ngơi tiếng Nga là gì?

"nghỉ ngơi" trong tiếng Nga là отдохну́ть (động từ), отдыха́ть (động từ), о́тдых (danh từ).

отдохну́ть Động từ

otdoxnútʹ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Nghỉ ngơi, ngơi, rồi.

  • Мне надо отдохнуть. Tôi cần phải nghỉ ngơi.
  • Мне нужно отдохнуть. Tôi cần phải nghỉ ngơi.

Xem đầy đủ từ "отдохну́ть": trọng âm, biến cách, cách chia →

отдыха́ть Động từ

otdyxátʹ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Nghỉ ngơi, tĩnh dưỡng, nghỉ, nghỉ tay, nghỉ chân; (на курорте) an dưỡng, nghỉ mát.

  • Том отдыхает под деревом. Tom đang nghỉ ngơi dưới gốc cây.
  • Даже супергерои должны отдыхать время от времени. Đến cả siêu anh hùng thỉnh thoảng cũng cần nghỉ ngơi.

Xem đầy đủ từ "отдыха́ть": trọng âm, biến cách, cách chia →

о́тдых Danh từ

ótdyx giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Sự nghỉ ngơi, tĩnh dưỡng, nghỉ.

  • Я нуждаюсь в отдыхе. Tôi cần phải nghỉ ngơi.
  • Мне нужен отдых. Tôi cần phải nghỉ ngơi.

Xem đầy đủ từ "о́тдых": trọng âm, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "nghỉ ngơi" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Nghỉ ngơi tiếng Nga là gì?

"nghỉ ngơi" trong tiếng Nga là отдохну́ть (động từ), отдыха́ть (động từ), о́тдых (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.