TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Ngoài hành tinh tiếng Nga là gì?

"ngoài hành tinh" trong tiếng Nga là инопланетя́нин (danh từ).

инопланетя́нин Danh từ

inoplanetjánin giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Người ngoài hành tinh.

  • Моя лучшая подруга - инопланетянка. Người bạn thân của tôi là người ngoài hành tinh.
  • Клянусь, я видел инопланетянина. Tôi thề là tôi đã thấy người ngoài hành tinh!

Xem đầy đủ từ "инопланетя́нин": trọng âm, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "ngoài hành tinh" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Ngoài hành tinh tiếng Nga là gì?

"ngoài hành tinh" trong tiếng Nga là инопланетя́нин (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.