Ngoài hành tinh tiếng Nga là gì?
"ngoài hành tinh" trong tiếng Nga là инопланетя́нин (danh từ).
инопланетя́нин Danh từ
inoplanetjánin giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Người ngoài hành tinh.
- Моя лучшая подруга - инопланетянка. Người bạn thân của tôi là người ngoài hành tinh.
- Клянусь, я видел инопланетянина. Tôi thề là tôi đã thấy người ngoài hành tinh!
Xem đầy đủ từ "инопланетя́нин": trọng âm, biến cách, cách chia →
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "ngoài hành tinh" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Ngoài hành tinh tiếng Nga là gì?
"ngoài hành tinh" trong tiếng Nga là инопланетя́нин (danh từ).