TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Nhà giàu tiếng Nga là gì?

"nhà giàu" trong tiếng Nga là бога́ч (danh từ).

бога́ч Danh từ

bogáč giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Nhà giàu, người giàu có, phú ông, phú gia, phú hộ.

Xem đầy đủ từ "бога́ч": trọng âm, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "nhà giàu" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Nhà giàu tiếng Nga là gì?

"nhà giàu" trong tiếng Nga là бога́ч (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.