Nhận được tiếng Nga là gì?
"nhận được" trong tiếng Nga là получа́ться (động từ).
получа́ться Động từ
polučátʹsja giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Thu được, nhận được, có được, lấy được, có kết quả; (становиться) trở thành.
- результа́ты получи́лись соверше́нно неожи́данные những kết quả thu (nhận, có) được thật hoàn toàn bất ngờ
- всё получа́тьсяа́ется хорошо́ mọi việc đều có kết quả tốt (đều được tốt)
Xem đầy đủ từ "получа́ться": trọng âm, biến cách, cách chia →
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "nhận được" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Nhận được tiếng Nga là gì?
"nhận được" trong tiếng Nga là получа́ться (động từ).