получа́ться
Dấu sắc trên получа́ться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
получа́ться nghĩa là thu được, nhận được.
Nghĩa của получа́ться
Động từ
- Thu được, nhận được, có được, lấy được, có kết quả; (становиться) trở thành.
- результа́ты получи́лись соверше́нно неожи́данныеnhững kết quả thu (nhận, có) được thật hoàn toàn bất ngờ
- всё получа́тьсяа́ется хорошо́mọi việc đều có kết quả tốt (đều được tốt)
- ничего́ не получа́тьсяа́етсяkhông có kết quả gì cả, chẳng ăn thua gì cả, không được gì cả
- из него́ полу́чится хоро́ший специали́стanh ấy sẽ trở thành một chuyên viên giỏi
- получи́лось, что винова́т я, а не тыthế ra (hóa ra) là tao có lỗi chứ không phải mày
- случаться, происходить Sẽ xảy ra điều khó chịu.
Cặp thể của получа́ться
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ получа́ться
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | получа́юсь |
| ты | получа́ешься |
| он / она́ / оно́ | получа́ется |
| мы | получа́емся |
| вы | получа́етесь |
| они́ | получа́ются |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + получаться.
Quá khứ
| Giống đực (он) | получа́лся |
| Giống cái (она́) | получа́лась |
| Giống trung (оно́) | получа́лось |
| Số nhiều (они́) | получа́лись |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | получа́йся |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | получа́йтесь |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với получа́ться
Đồng nghĩa
Họ từ của получа́ться
Câu hỏi thường gặp
получаться nghĩa là gì?
получаться (động từ) nghĩa là thu được, nhận được.
получаться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là получа́ться (phiên âm Latinh polučátʹsja, IPA [pəɫʊˈt͡ɕat͡sːə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.