Nhận làm con nuôi tiếng Nga là gì?
"nhận làm con nuôi" trong tiếng Nga là удочеря́ть (động từ), усыновля́ть (động từ).
удочеря́ть Động từ
udočerjátʹ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Nhận... làm con nuôi, nhận... làm con gái.
Xem đầy đủ từ "удочеря́ть": trọng âm, biến cách, cách chia →
усыновля́ть Động từ
usynovljátʹ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Nhận... làm con nuôi, nhận... làm con trai.
Xem đầy đủ từ "усыновля́ть": trọng âm, biến cách, cách chia →
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "nhận làm con nuôi" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Nhận làm con nuôi tiếng Nga là gì?
"nhận làm con nuôi" trong tiếng Nga là удочеря́ть (động từ), усыновля́ть (động từ).