TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Nhật ký tiếng Nga là gì?

"nhật ký" trong tiếng Nga là дневни́к (danh từ).

дневни́к Danh từ

dnevník giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Sổ nhật ký, nhật kí, nhật ký.

  • У тебя есть личный дневник? Bạn có nhật ký không?
  • дневни́к боевых действий nhật ký tác chiến

Xem đầy đủ từ "дневни́к": trọng âm, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "nhật ký" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Nhật ký tiếng Nga là gì?

"nhật ký" trong tiếng Nga là дневни́к (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.