TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Nhắc nhở tiếng Nga là gì?

"nhắc nhở" trong tiếng Nga là напомина́ть (động từ), напо́мнить (động từ), подска́зка (danh từ).

напомина́ть Động từ

napominátʹ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Nhắc, nhắc nhở, nhắc đến, nhắc lại.

  • на забу́дь напо́мнить об этом đừng quên nhắc tôi điều đó nhé
  • письмо́ напо́мнило про́шлое bức thư nhắc lại quá khứ

Xem đầy đủ từ "напомина́ть": trọng âm, biến cách, cách chia →

напо́мнить Động từ

napómnitʹ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Nhắc nhở, nhắc, nhắc lại.

Xem đầy đủ từ "напо́мнить": trọng âm, biến cách, cách chia →

подска́зка Danh từ

podskázka giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Nhắc nhở.

Xem đầy đủ từ "подска́зка": trọng âm, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "nhắc nhở" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Nhắc nhở tiếng Nga là gì?

"nhắc nhở" trong tiếng Nga là напомина́ть (động từ), напо́мнить (động từ), подска́зка (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.