TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Nhặt tiếng Nga là gì?

"nhặt" trong tiếng Nga là подобра́ть (động từ), подбира́ть (động từ).

подобра́ть Động từ

podobrátʹ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Nhặt, lượm, lụm.

Xem đầy đủ từ "подобра́ть": trọng âm, biến cách, cách chia →

подбира́ть Động từ

podbirátʹ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Nhặt, lượm, lụm.

  • Часто подбираешь, плотно набиваешь мешок. Năng nhặt chặt bị.

Xem đầy đủ từ "подбира́ть": trọng âm, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "nhặt" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Nhặt tiếng Nga là gì?

"nhặt" trong tiếng Nga là подобра́ть (động từ), подбира́ть (động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.