TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Nhiễm tiếng Nga là gì?

"nhiễm" trong tiếng Nga là зарази́ть (động từ).

зарази́ть Động từ

zarazítʹ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Nhiễm, lây.

  • Компьютер Тома заразил какой-то вирус. Máy tính của Tom đã bị nhiễm virus.

Xem đầy đủ từ "зарази́ть": trọng âm, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "nhiễm" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Nhiễm tiếng Nga là gì?

"nhiễm" trong tiếng Nga là зарази́ть (động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.