Phí công tiếng Nga là gì?
"phí công" trong tiếng Nga là зря (phó từ), напра́сный (tính từ).
зря Phó từ
zrja giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Một cách vô ích, phí công, uổng công, uổng phí.
- зря трати́ть что́-л. tiêu mất cái gì một cách vô ích, tiêu phí cái gì
- зря трати́ть вре́мя hoài phí thì giờ
напра́сный Tính từ
naprásnyj giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Vô ích, phí công, hoài công, uổng công, công toi, vô hiệu.
- напрасный труд công toi, công cốc, công dã tràng
Xem đầy đủ từ "напра́сный": trọng âm, biến cách, cách chia →
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "phí công" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Phí công tiếng Nga là gì?
"phí công" trong tiếng Nga là зря (phó từ), напра́сный (tính từ).