TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Phí công tiếng Nga là gì?

"phí công" trong tiếng Nga là зря (phó từ), напра́сный (tính từ).

зря Phó từ

zrja giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Một cách vô ích, phí công, uổng công, uổng phí.

  • зря трати́ть что́-л. tiêu mất cái gì một cách vô ích, tiêu phí cái gì
  • зря трати́ть вре́мя hoài phí thì giờ

Xem đầy đủ từ "зря": trọng âm, biến cách, cách chia →

напра́сный Tính từ

naprásnyj giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Vô ích, phí công, hoài công, uổng công, công toi, vô hiệu.

  • напрасный труд công toi, công cốc, công dã tràng

Xem đầy đủ từ "напра́сный": trọng âm, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "phí công" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Phí công tiếng Nga là gì?

"phí công" trong tiếng Nga là зря (phó từ), напра́сный (tính từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.