Phía trên tiếng Nga là gì?
"phía trên" trong tiếng Nga là ве́рхний (tính từ).
ве́рхний Tính từ
vérxnij giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Ở trên, phía trên, trên cùng (ве́рхний эта́ж — tầng trên); (quần áo) mặc ngoài.
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "phía trên" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Phía trên tiếng Nga là gì?
"phía trên" trong tiếng Nga là ве́рхний (tính từ).