TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

вверху́

vverxú[vʲːɪrˈxu] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên вверху́ chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

вверху́ nghĩa là ở trên, phía trên.

Nghĩa của вверху́

Phó từ

  1. Ở trên, phía trên, trên cao.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với вверху́

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Câu hỏi thường gặp

вверху nghĩa là gì?

вверху (phó từ) nghĩa là ở trên, phía trên.

вверху đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là вверху́ (phiên âm Latinh vverxú, IPA [vʲːɪrˈxu]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.