TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Phòng khám tiếng Nga là gì?

"phòng khám" trong tiếng Nga là кли́ника (danh từ).

кли́ника Danh từ

klínika giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Phòng khám, bệnh viện; khoa lâm sàng.

Xem đầy đủ từ "кли́ника": trọng âm, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "phòng khám" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Phòng khám tiếng Nga là gì?

"phòng khám" trong tiếng Nga là кли́ника (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.