Phó tiếng Nga là gì?
"phó" trong tiếng Nga là ви́це- (tiền tố), замести́тель (danh từ).
ви́це- Tiền tố
více- giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Phó.
замести́тель Danh từ
zamestítelʹ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: [người] phó.
- замести́тель нача́льника отде́ла phó [trưởng] ban
- замести́тель дире́ктора phó giám đốc; б) — (школы) hiệu phó
Xem đầy đủ từ "замести́тель": trọng âm, biến cách, cách chia →
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "phó" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Phó tiếng Nga là gì?
"phó" trong tiếng Nga là ви́це- (tiền tố), замести́тель (danh từ).