TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Phù thuỷ tiếng Nga là gì?

"phù thuỷ" trong tiếng Nga là ве́дьма (danh từ), волше́бник (danh từ).

ве́дьма Danh từ

védʹma giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Phù thuỷ.

Xem đầy đủ từ "ве́дьма": trọng âm, biến cách, cách chia →

волше́бник Danh từ

volšébnik giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Phù thuỷ, thuật sĩ.

Xem đầy đủ từ "волше́бник": trọng âm, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "phù thuỷ" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Phù thuỷ tiếng Nga là gì?

"phù thuỷ" trong tiếng Nga là ве́дьма (danh từ), волше́бник (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.