TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

колду́н

giống đựcđộng vật
koldún[kɐɫˈdun] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên колду́н chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

колду́н nghĩa là người phù thủy, thầy đồng.

Nghĩa của колду́н

Danh từ

  1. Người phù thủy, thầy đồng, thầy pháp, thầy mo.

Biến cách của колду́н (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?колду́нколдуны́
Sinh cách кого? чего?колдуна́колдуно́в
Tặng cách кому? чему?колдуну́колдуна́м
Đối cách кого? что?колдуна́колдуно́в
Công cụ cách кем? чем?колдуно́мколдуна́ми
Giới cách о ком? о чём?колдуне́колдуна́х

Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với колду́н

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

колдун nghĩa là gì?

колдун (danh từ) nghĩa là người phù thủy, thầy đồng.

колдун đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là колду́н (phiên âm Latinh koldún, IPA [kɐɫˈdun]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.