Phản chiếu tiếng Nga là gì?
"phản chiếu" trong tiếng Nga là отража́ть (động từ).
отража́ть Động từ
otražátʹ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Phản chiếu, phản xạ, phản ánh.
- Вода отражает свет. Nước phản chiếu ánh sáng.
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "phản chiếu" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Phản chiếu tiếng Nga là gì?
"phản chiếu" trong tiếng Nga là отража́ть (động từ).