TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Phản chiếu tiếng Nga là gì?

"phản chiếu" trong tiếng Nga là отража́ть (động từ).

отража́ть Động từ

otražátʹ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Phản chiếu, phản xạ, phản ánh.

  • Вода отражает свет. Nước phản chiếu ánh sáng.

Xem đầy đủ từ "отража́ть": trọng âm, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "phản chiếu" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Phản chiếu tiếng Nga là gì?

"phản chiếu" trong tiếng Nga là отража́ть (động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.