TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Phục hưng tiếng Nga là gì?

"phục hưng" trong tiếng Nga là возрожде́ние (danh từ).

возрожде́ние Danh từ

vozroždénije giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Phục hưng.

  • ист. Возрожде́ние — [thời đại, thời kỳ] Phục hưng

Xem đầy đủ từ "возрожде́ние": trọng âm, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "phục hưng" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Phục hưng tiếng Nga là gì?

"phục hưng" trong tiếng Nga là возрожде́ние (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.