возрожда́ться
Dấu sắc trên возрожда́ться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
возрожда́ться nghĩa là phục sinh, sống lại.
Nghĩa của возрожда́ться
Động từ
- Phục sinh, sống lại, phục hưng; (восстанавливаться) [được] khôi phục, phục hồi.
Cặp thể của возрожда́ться
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ возрожда́ться
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | возрожда́юсь |
| ты | возрожда́ешься |
| он / она́ / оно́ | возрожда́ется |
| мы | возрожда́емся |
| вы | возрожда́етесь |
| они́ | возрожда́ются |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + возрождаться.
Quá khứ
| Giống đực (он) | возрожда́лся |
| Giống cái (она́) | возрожда́лась |
| Giống trung (оно́) | возрожда́лось |
| Số nhiều (они́) | возрожда́лись |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | возрожда́йся |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | возрожда́йтесь |
Họ từ của возрожда́ться
Câu hỏi thường gặp
возрождаться nghĩa là gì?
возрождаться (động từ) nghĩa là phục sinh, sống lại.
возрождаться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là возрожда́ться (phiên âm Latinh vozroždátʹsja, IPA [vəzrɐʐˈdat͡sːə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.