TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Phao tiếng Nga là gì?

"phao" trong tiếng Nga là ба́кен (danh từ), буй (danh từ).

ба́кен Danh từ

báken giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Phao, phao tiêu.

  • плаву́чий ба́кен phao nổi, phù tiêu

Xem đầy đủ từ "ба́кен": trọng âm, biến cách, cách chia →

буй Danh từ

buj giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Phao, phao tiêu, phao hiệu, phù tiêu.

Xem đầy đủ từ "буй": trọng âm, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "phao" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Phao tiếng Nga là gì?

"phao" trong tiếng Nga là ба́кен (danh từ), буй (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.