TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Phong tục tiếng Nga là gì?

"phong tục" trong tiếng Nga là тради́ция (danh từ), обы́чай (danh từ).

тради́ция Danh từ

tradícija giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Sự truyền miệng, phong tục, truyền thống.

  • по тради́ции theo tục lệ (tập quán, tập tục, phong tục)
  • войти́ в тради́цию trở thành tập tục (phong tục, tập quán, tục lệ)

Xem đầy đủ từ "тради́ция": trọng âm, biến cách, cách chia →

обы́чай Danh từ

obýčaj giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Tập quán, phong tục, tục lệ.

Xem đầy đủ từ "обы́чай": trọng âm, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "phong tục" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Phong tục tiếng Nga là gì?

"phong tục" trong tiếng Nga là тради́ция (danh từ), обы́чай (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.