TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Quà tiếng Nga là gì?

"quà" trong tiếng Nga là пода́рок (danh từ), дар (danh từ).

пода́рок Danh từ

podárok giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Quà, tặng phẩm, tặng vật, đồ tặng.

  • Нам ещё Тому подарок на день рождения покупать. Chúng ta cần mua quà sinh nhật cho Tom.
  • Мне нужно купить ему подарок. Tôi cần mua một món quà cho anh ấy.

Xem đầy đủ từ "пода́рок": trọng âm, biến cách, cách chia →

дар Danh từ

dar giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Quà, quà tặng, quà biếu.

  • Красота — это дар природы. Vẻ đẹp là quà tặng từ thiên nhiên.
  • Красота — это природный дар. Vẻ đẹp là quà tặng từ thiên nhiên.

Xem đầy đủ từ "дар": trọng âm, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "quà" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Quà tiếng Nga là gì?

"quà" trong tiếng Nga là пода́рок (danh từ), дар (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.