Quà tiếng Nga là gì?
"quà" trong tiếng Nga là пода́рок (danh từ), дар (danh từ).
пода́рок Danh từ
podárok giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Quà, tặng phẩm, tặng vật, đồ tặng.
- Нам ещё Тому подарок на день рождения покупать. Chúng ta cần mua quà sinh nhật cho Tom.
- Мне нужно купить ему подарок. Tôi cần mua một món quà cho anh ấy.
дар Danh từ
dar giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Quà, quà tặng, quà biếu.
- Красота — это дар природы. Vẻ đẹp là quà tặng từ thiên nhiên.
- Красота — это природный дар. Vẻ đẹp là quà tặng từ thiên nhiên.
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "quà" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Quà tiếng Nga là gì?
"quà" trong tiếng Nga là пода́рок (danh từ), дар (danh từ).