TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Quân tiếng Nga là gì?

"quân" trong tiếng Nga là войска́ (danh từ), фи́шка (danh từ).

войска́ Danh từ

vojská giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Quân đội, quân; (часть вооружённых сил) bộ đội, đội quân; (род войск) binh chủng; (вид вооружённых сил) quân chủng.

  • Мы можем только надеяться, что правительство примет решение вывести свои войска. Chúng ta chỉ có thể hy vọng rằng chính phủ quyết định rút quân.
  • войска́ свя́зи bộ đội thông tin [liên lạc]

Xem đầy đủ từ "войска́": trọng âm, biến cách, cách chia →

фи́шка Danh từ

fíška giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Quân, con.

Xem đầy đủ từ "фи́шка": trọng âm, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "quân" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Quân tiếng Nga là gì?

"quân" trong tiếng Nga là войска́ (danh từ), фи́шка (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.