TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Quý báu tiếng Nga là gì?

"quý báu" trong tiếng Nga là драгоце́нный (tính từ), це́нный (tính từ).

драгоце́нный Tính từ

dragocénnyj giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Quý, quý báu, quý giá ((cũng) (nghĩa bóng)).

  • драгоце́нный ка́мень ngọc đá quý

Xem đầy đủ từ "драгоце́нный": trọng âm, biến cách, cách chia →

це́нный Tính từ

cénnyj giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Quý giá, quý báu.

  • це́нное предложе́ние kiến nghị có giá trị, đề nghị quan trọng
  • це́нные бума́ги chứng khoán

Xem đầy đủ từ "це́нный": trọng âm, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "quý báu" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Quý báu tiếng Nga là gì?

"quý báu" trong tiếng Nga là драгоце́нный (tính từ), це́нный (tính từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.