TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Quận tiếng Nga là gì?

"quận" trong tiếng Nga là райо́н (danh từ), о́круг (danh từ).

райо́н Danh từ

rajón giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Quận, quận hạt, địa hạt, hạt.

Xem đầy đủ từ "райо́н": trọng âm, biến cách, cách chia →

о́круг Danh từ

ókrug giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Quận, quận hạt, địa hạt, hạt.

Xem đầy đủ từ "о́круг": trọng âm, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "quận" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Quận tiếng Nga là gì?

"quận" trong tiếng Nga là райо́н (danh từ), о́круг (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.